快捷键
[kuài jié jiàn] [快 捷 键]
(máy tính) phím tắt; phím nóng
快捷键 đọc là kuài jié jiàn, nghĩa là (máy tính) phím tắt; phím nóng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuài jié jiàn] [快 捷 键]
(máy tính) phím tắt; phím nóng
快捷键 (kuài jié jiàn) nghĩa là (máy tính) phím tắt; phím nóng.
Viết lần lượt từng chữ 快, 捷, 键 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.