忿忿不平
[fèn fèn bù píng] [忿 忿 BẤT 平]
biến thể của 愤愤不平 (fèn fèn bù píng)
忿忿不平 đọc là fèn fèn bù píng, nghĩa là biến thể của 愤愤不平 (fèn fèn bù píng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fèn fèn bù píng] [忿 忿 BẤT 平]
biến thể của 愤愤不平 (fèn fèn bù píng)
忿忿不平 (fèn fèn bù píng) nghĩa là biến thể của 愤愤不平 (fèn fèn bù píng).
Viết lần lượt từng chữ 忿, 忿, 不, 平 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.