XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

忿忿不平 đọc là fèn fèn bù píng, nghĩa là biến thể của 愤愤不平 (fèn fèn bù píng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 忿忿不平

忿忿不平 nghĩa là gì?

忿忿不平 (fèn fèn bù píng) nghĩa là biến thể của 愤愤不平 (fèn fèn bù píng).

Cách viết 忿忿不平 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 忿, 忿, 不, 平 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.