XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

性别认同障碍 đọc là xìng bié rèn tóng zhàng ài, nghĩa là rối loạn định dạng giới (GID); phiền muộn giới tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 性别认同障碍

性别认同障碍 nghĩa là gì?

性别认同障碍 (xìng bié rèn tóng zhàng ài) nghĩa là rối loạn định dạng giới (GID); phiền muộn giới tính.

Cách viết 性别认同障碍 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 性, 别, 认, 同, 障, 碍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.