总体经济学
[zǒng tǐ jīng jì xué] [总 体 经 济 HỌC]
kinh tế học vĩ mô (Đài Loan)
总体经济学 đọc là zǒng tǐ jīng jì xué, nghĩa là kinh tế học vĩ mô (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǒng tǐ jīng jì xué] [总 体 经 济 HỌC]
kinh tế học vĩ mô (Đài Loan)
总体经济学 (zǒng tǐ jīng jì xué) nghĩa là kinh tế học vĩ mô (Đài Loan).
Viết lần lượt từng chữ 总, 体, 经, 济, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.