恋父情结
[liàn fù qíng jié] [恋 父 情 结]
phức cảm Electra
恋父情结 đọc là liàn fù qíng jié, nghĩa là phức cảm Electra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liàn fù qíng jié] [恋 父 情 结]
phức cảm Electra
恋父情结 (liàn fù qíng jié) nghĩa là phức cảm Electra.
Viết lần lượt từng chữ 恋, 父, 情, 结 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.