XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

恋父情结 đọc là liàn fù qíng jié, nghĩa là phức cảm Electra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 恋父情结

恋父情结 nghĩa là gì?

恋父情结 (liàn fù qíng jié) nghĩa là phức cảm Electra.

Cách viết 恋父情结 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 恋, 父, 情, 结 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.