恬愉之安
[tián yú zhī ān] [恬 愉 之 安]
bình yên thoải mái (thành ngữ)
恬愉之安 đọc là tián yú zhī ān, nghĩa là bình yên thoải mái (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tián yú zhī ān] [恬 愉 之 安]
bình yên thoải mái (thành ngữ)
恬愉之安 (tián yú zhī ān) nghĩa là bình yên thoải mái (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 恬, 愉, 之, 安 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.