XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

恰恰相反 đọc là qià qià xiāng fǎn, nghĩa là hoàn toàn ngược lại. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 8

恰恰相反

[qià qià xiāng fǎn] [恰 恰 相 反]

hoàn toàn ngược lại

表示情况与前面所说的完全相反

我并不觉得难过,恰恰相反,我很开心。

wǒ bìng bù jué de nán guò, qià qià xiāng fǎn, wǒ hěn kāi xīn.

Tôi không hề thấy buồn, hoàn toàn ngược lại, tôi rất vui.

恰恰相反。老师将从单纯的知识传授者,转变为引导者和心理辅导员,责任反而更重了。

qià qià xiāng fǎn. lǎo shī jiāng cóng dān chún de zhī shi chuán shòu zhě, zhuǎn biàn wéi yǐn dǎo zhě hé xīn lǐ fǔ dǎo yuán, zé rèn fǎn ér gèng zhòng le.

Hoàn toàn ngược lại. Giáo viên sẽ từ người truyền thụ kiến thức đơn thuần, chuyển biến thành người hướng dẫn và chuyên viên tư vấn tâm lý, trách nhiệm trái lại càng nặng nề hơn.

Trong bài: Thực hiện một cuộc phỏng vấn thu thập thông tin

事实恰恰相反,他们并没有放弃最初的目标。

shì shí qià qià xiāng fǎn, tā men bìng méi yǒu fàng qì zuì chū de mù biāo.

Sự thật hoàn toàn ngược lại, họ không hề từ bỏ mục tiêu ban đầu.

Hỏi đáp về từ 恰恰相反

恰恰相反 nghĩa là gì?

恰恰相反 (qià qià xiāng fǎn) nghĩa là hoàn toàn ngược lại. Đây là từ thuộc HSK 8.

Cách viết 恰恰相反 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 恰, 恰, 相, 反 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.