恶语伤人
[è yǔ shāng rén] [恶 语 伤 NHÂN]
xúc phạm; dùng lời lẽ tồi tệ với ai; nói xấu
恶语伤人 đọc là è yǔ shāng rén, nghĩa là xúc phạm; dùng lời lẽ tồi tệ với ai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[è yǔ shāng rén] [恶 语 伤 NHÂN]
xúc phạm; dùng lời lẽ tồi tệ với ai; nói xấu
恶语伤人 (è yǔ shāng rén) nghĩa là xúc phạm; dùng lời lẽ tồi tệ với ai.
Viết lần lượt từng chữ 恶, 语, 伤, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.