意志力
[yì zhì lì] [意 志 力]
sức mạnh ý chí
戒烟需要很强的意志力。
jiè yān xū yào hěn qiáng de yì zhì lì.Bỏ thuốc lá cần ý chí rất mạnh mẽ.
意志力 đọc là yì zhì lì, nghĩa là sức mạnh ý chí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì zhì lì] [意 志 力]
sức mạnh ý chí
戒烟需要很强的意志力。
jiè yān xū yào hěn qiáng de yì zhì lì.Bỏ thuốc lá cần ý chí rất mạnh mẽ.
意志力 (yì zhì lì) nghĩa là sức mạnh ý chí.
Viết lần lượt từng chữ 意, 志, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.