意识型态
[yì shí xíng tài] [意 识 型 态]
biến thể của 意识形态 (yì shí xíng tài)
意识型态 đọc là yì shí xíng tài, nghĩa là biến thể của 意识形态 (yì shí xíng tài). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì shí xíng tài] [意 识 型 态]
biến thể của 意识形态 (yì shí xíng tài)
意识型态 (yì shí xíng tài) nghĩa là biến thể của 意识形态 (yì shí xíng tài).
Viết lần lượt từng chữ 意, 识, 型, 态 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.