成田机场
[chéng tián jī chǎng] [成 田 机 场]
Sân bay Narita (Tokyo)
成田机场 đọc là chéng tián jī chǎng, nghĩa là Sân bay Narita (Tokyo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chéng tián jī chǎng] [成 田 机 场]
Sân bay Narita (Tokyo)
成田机场 (chéng tián jī chǎng) nghĩa là Sân bay Narita (Tokyo).
Viết lần lượt từng chữ 成, 田, 机, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.