所有制
[suǒ yǒu zhì] [所 HỮU 制]
quyền sở hữu tư liệu sản xuất (trong chủ nghĩa Marx); hệ thống sở hữu
所有制 đọc là suǒ yǒu zhì, nghĩa là quyền sở hữu tư liệu sản xuất (trong chủ nghĩa Marx); hệ thống sở hữu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suǒ yǒu zhì] [所 HỮU 制]
quyền sở hữu tư liệu sản xuất (trong chủ nghĩa Marx); hệ thống sở hữu
所有制 (suǒ yǒu zhì) nghĩa là quyền sở hữu tư liệu sản xuất (trong chủ nghĩa Marx); hệ thống sở hữu.
Viết lần lượt từng chữ 所, 有, 制 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.