XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

打岔 đọc là dǎ chà, nghĩa là gián đoạn; ngắt lời (đặc biệt là nói chuyện). Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 7

打岔

[dǎ chà] [打 岔]

gián đoạn; ngắt lời (đặc biệt là nói chuyện); đổi chủ đề

中断他人说话或转移话题。

老师正在讲课,请不要打岔,等讲完再提问。

lǎo shī zhèng zài jiǎng kè, qǐng bú yào dǎ chà, děng jiǎng wán zài tí wèn.

Thầy đang giảng bài, xin đừng ngắt lời, hãy đợi giảng xong rồi hãy đặt câu hỏi.

别打岔,让他先把事情说清楚。

bié dǎ chà, ràng tā xiān bǎ shì qíng shuō qīng chǔ.

Đừng ngắt lời, hãy để anh ấy nói rõ sự việc đã.

Hỏi đáp về từ 打岔

打岔 nghĩa là gì?

打岔 (dǎ chà) nghĩa là gián đoạn; ngắt lời (đặc biệt là nói chuyện). Đây là từ thuộc HSK 7.

Cách viết 打岔 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 打, 岔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.