扔下 đọc là rēng xià, nghĩa là ném xuống; thả (bom). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 扔下
扔下 nghĩa là gì?
扔下 (rēng xià) nghĩa là ném xuống; thả (bom).
Cách viết 扔下 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 扔, 下 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.