技术潜水 đọc là jì shù qián shuǐ, nghĩa là lặn kỹ thuật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 技术潜水
技术潜水 nghĩa là gì?
技术潜水 (jì shù qián shuǐ) nghĩa là lặn kỹ thuật.
Cách viết 技术潜水 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 技, 术, 潜, 水 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.