投宿
[tóu sù] [投 宿]
trọ lại; nghỉ qua đêm
投宿 đọc là tóu sù, nghĩa là trọ lại; nghỉ qua đêm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóu sù] [投 宿]
trọ lại; nghỉ qua đêm
投宿 (tóu sù) nghĩa là trọ lại; nghỉ qua đêm.
Viết lần lượt từng chữ 投, 宿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.