转去
[zhuàn qù] [转 去]
trở lại; đi về
我想离开现在的行业,转去做市场营销。
wǒ xiǎng lí kāi xiàn zài de háng yè, zhuǎn qù zuò shì chǎng yíng xiāo.Mình muốn rời khỏi ngành hiện tại, chuyển sang làm tiếp thị.
Trong bài: Tư vấn chuyển ngành làm việc · 对于转去 đọc là zhuàn qù, nghĩa là trở lại; đi về. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuàn qù] [转 去]
trở lại; đi về
我想离开现在的行业,转去做市场营销。
wǒ xiǎng lí kāi xiàn zài de háng yè, zhuǎn qù zuò shì chǎng yíng xiāo.Mình muốn rời khỏi ngành hiện tại, chuyển sang làm tiếp thị.
Trong bài: Tư vấn chuyển ngành làm việc · 对于转去 (zhuàn qù) nghĩa là trở lại; đi về.
Viết lần lượt từng chữ 转, 去 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 转来转去 (zhuàn lái zhuàn qù) – đi loanh quanh.