转来转去
[zhuàn lái zhuàn qù] [转 来 转 去]
đi loanh quanh; chạy vòng vòng; đi tới đi lui
转来转去 đọc là zhuàn lái zhuàn qù, nghĩa là đi loanh quanh; chạy vòng vòng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuàn lái zhuàn qù] [转 来 转 去]
đi loanh quanh; chạy vòng vòng; đi tới đi lui
转来转去 (zhuàn lái zhuàn qù) nghĩa là đi loanh quanh; chạy vòng vòng.
Viết lần lượt từng chữ 转, 来, 转, 去 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.