抗利尿激素
[kàng lì niào jī sù] [抗 利 尿 激 素]
vasopressin (sinh hóa)
抗利尿激素 đọc là kàng lì niào jī sù, nghĩa là vasopressin (sinh hóa). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kàng lì niào jī sù] [抗 利 尿 激 素]
vasopressin (sinh hóa)
抗利尿激素 (kàng lì niào jī sù) nghĩa là vasopressin (sinh hóa).
Viết lần lượt từng chữ 抗, 利, 尿, 激, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.