XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

抗利尿激素 đọc là kàng lì niào jī sù, nghĩa là vasopressin (sinh hóa). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 抗利尿激素

抗利尿激素 nghĩa là gì?

抗利尿激素 (kàng lì niào jī sù) nghĩa là vasopressin (sinh hóa).

Cách viết 抗利尿激素 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 抗, 利, 尿, 激, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.