抗忧郁药
[kàng yōu yù yào] [抗 忧 郁 药]
thuốc chống trầm cảm
抗忧郁药 đọc là kàng yōu yù yào, nghĩa là thuốc chống trầm cảm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kàng yōu yù yào] [抗 忧 郁 药]
thuốc chống trầm cảm
抗忧郁药 (kàng yōu yù yào) nghĩa là thuốc chống trầm cảm.
Viết lần lượt từng chữ 抗, 忧, 郁, 药 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.