抢生意
[qiǎng shēng yi] [抢 生 意]
phá giá cạnh tranh; làm ăn chộp giật; tranh giành kinh doanh
抢生意 đọc là qiǎng shēng yi, nghĩa là phá giá cạnh tranh; làm ăn chộp giật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiǎng shēng yi] [抢 生 意]
phá giá cạnh tranh; làm ăn chộp giật; tranh giành kinh doanh
抢生意 (qiǎng shēng yi) nghĩa là phá giá cạnh tranh; làm ăn chộp giật.
Viết lần lượt từng chữ 抢, 生, 意 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.