拖长
[tuō cháng] [拖 长]
kéo dài; kéo ra
拖长 đọc là tuō cháng, nghĩa là kéo dài; kéo ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
拖长 (tuō cháng) nghĩa là kéo dài; kéo ra.
Viết lần lượt từng chữ 拖, 长 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.