XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

拖长 đọc là tuō cháng, nghĩa là kéo dài; kéo ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 拖长

拖长 nghĩa là gì?

拖长 (tuō cháng) nghĩa là kéo dài; kéo ra.

Cách viết 拖长 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 拖, 长 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.