择不开
[zhái bu kāi] [择 BẤT 开]
không thể tách rời; không thể gỡ rối; không thể dành thời gian
择不开 đọc là zhái bu kāi, nghĩa là không thể tách rời; không thể gỡ rối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhái bu kāi] [择 BẤT 开]
không thể tách rời; không thể gỡ rối; không thể dành thời gian
择不开 (zhái bu kāi) nghĩa là không thể tách rời; không thể gỡ rối.
Viết lần lượt từng chữ 择, 不, 开 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.