指证 đọc là zhǐ zhèng, nghĩa là làm chứng; cung cấp bằng chứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 指证
指证 nghĩa là gì?
指证 (zhǐ zhèng) nghĩa là làm chứng; cung cấp bằng chứng.
Cách viết 指证 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 指, 证 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.