挑毛剔刺
[tiāo máo tī cì] [挑 毛 剔 刺]
bới lông tìm vết; xoi mói; xét nét
挑毛剔刺 đọc là tiāo máo tī cì, nghĩa là bới lông tìm vết; xoi mói. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiāo máo tī cì] [挑 毛 剔 刺]
bới lông tìm vết; xoi mói; xét nét
挑毛剔刺 (tiāo máo tī cì) nghĩa là bới lông tìm vết; xoi mói.
Viết lần lượt từng chữ 挑, 毛, 剔, 刺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 挑毛剔刺儿 (tiāo máo tī cì r) – biến thể er hoá của 挑毛剔刺 (tiāo máo tī cì).