横挑鼻子竖挑眼
[héng tiāo bí zi shù tiāo yǎn] [横 挑 鼻 子 竖 挑 眼]
bới lông tìm vết (thành ngữ); chỉ trích không ngớt
横挑鼻子竖挑眼 đọc là héng tiāo bí zi shù tiāo yǎn, nghĩa là bới lông tìm vết (thành ngữ); chỉ trích không ngớt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[héng tiāo bí zi shù tiāo yǎn] [横 挑 鼻 子 竖 挑 眼]
bới lông tìm vết (thành ngữ); chỉ trích không ngớt
横挑鼻子竖挑眼 (héng tiāo bí zi shù tiāo yǎn) nghĩa là bới lông tìm vết (thành ngữ); chỉ trích không ngớt.
Viết lần lượt từng chữ 横, 挑, 鼻, 子, 竖, 挑, 眼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.