挺进
[tǐng jìn] [挺 进]
tiến lên; tiến tới
一大队人马正浩浩荡荡地向前挺进。
yí dà duì rén mǎ zhèng hào hào dàng dàng dì xiàng qián tǐng jìn.Một đoàn người ngựa đông đảo đang rầm rộ tiến về phía trước.
挺进 đọc là tǐng jìn, nghĩa là tiến lên; tiến tới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǐng jìn] [挺 进]
tiến lên; tiến tới
一大队人马正浩浩荡荡地向前挺进。
yí dà duì rén mǎ zhèng hào hào dàng dàng dì xiàng qián tǐng jìn.Một đoàn người ngựa đông đảo đang rầm rộ tiến về phía trước.
挺进 (tǐng jìn) nghĩa là tiến lên; tiến tới.
Viết lần lượt từng chữ 挺, 进 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.