排遗
[pái yí] [排 遗]
phân; chất thải; cứt
排遗 đọc là pái yí, nghĩa là phân; chất thải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
排遗 (pái yí) nghĩa là phân; chất thải.
Viết lần lượt từng chữ 排, 遗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.