搅打 đọc là jiǎo dǎ, nghĩa là đánh; khuấy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 搅打
搅打 nghĩa là gì?
搅打 (jiǎo dǎ) nghĩa là đánh; khuấy.
Cách viết 搅打 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 搅, 打 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.