撤军 đọc là chè jūn, nghĩa là rút quân; rút lui. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 撤军
撤军 nghĩa là gì?
撤军 (chè jūn) nghĩa là rút quân; rút lui.
Cách viết 撤军 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 撤, 军 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.