撤营
[chè yíng] [撤 营]
rút quân
撤营 đọc là chè yíng, nghĩa là rút quân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
撤营 (chè yíng) nghĩa là rút quân.
Viết lần lượt từng chữ 撤, 营 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.