撩乱
[liáo luàn] [撩 乱]
biến thể của 缭乱 (liáo luàn)
撩乱 đọc là liáo luàn, nghĩa là biến thể của 缭乱 (liáo luàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liáo luàn] [撩 乱]
biến thể của 缭乱 (liáo luàn)
撩乱 (liáo luàn) nghĩa là biến thể của 缭乱 (liáo luàn).
Viết lần lượt từng chữ 撩, 乱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.