撩起 đọc là liāo qǐ, nghĩa là nâng lên; vén lên (rèm, quần áo, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 撩起
撩起 nghĩa là gì?
撩起 (liāo qǐ) nghĩa là nâng lên; vén lên (rèm, quần áo, v.v.).
Cách viết 撩起 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 撩, 起 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.