揭举 đọc là jiē jǔ, nghĩa là nâng lên; (nghĩa bóng) trưng bày. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 揭举
揭举 nghĩa là gì?
揭举 (jiē jǔ) nghĩa là nâng lên; (nghĩa bóng) trưng bày.
Cách viết 揭举 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 揭, 举 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.