收藏夹
[shōu cáng jiā] [收 藏 夹]
thư mục yêu thích (trình duyệt web)
许多人喜欢把常用网页加入收藏夹。
xǔ duō rén xǐ huan bǎ cháng yòng wǎng yè jiā rù shōu cáng jiá.Nhiều người thích thêm các trang web thường dùng vào mục yêu thích.
收藏夹 đọc là shōu cáng jiā, nghĩa là thư mục yêu thích (trình duyệt web). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shōu cáng jiā] [收 藏 夹]
thư mục yêu thích (trình duyệt web)
许多人喜欢把常用网页加入收藏夹。
xǔ duō rén xǐ huan bǎ cháng yòng wǎng yè jiā rù shōu cáng jiá.Nhiều người thích thêm các trang web thường dùng vào mục yêu thích.
收藏夹 (shōu cáng jiā) nghĩa là thư mục yêu thích (trình duyệt web).
Viết lần lượt từng chữ 收, 藏, 夹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.