改良主义
[gǎi liáng zhǔ yì] [改 良 主 义]
chủ nghĩa cải lương (tức là ủng hộ thay đổi dần dần thay vì cách mạng)
改良主义 đọc là gǎi liáng zhǔ yì, nghĩa là chủ nghĩa cải lương (tức là ủng hộ thay đổi dần dần thay vì cách mạng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǎi liáng zhǔ yì] [改 良 主 义]
chủ nghĩa cải lương (tức là ủng hộ thay đổi dần dần thay vì cách mạng)
改良主义 (gǎi liáng zhǔ yì) nghĩa là chủ nghĩa cải lương (tức là ủng hộ thay đổi dần dần thay vì cách mạng).
Viết lần lượt từng chữ 改, 良, 主, 义 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.