放开手脚
[fàng kāi shǒu jiǎo] [放 开 手 脚]
có thể hành động tự do (thành ngữ)
放开手脚 đọc là fàng kāi shǒu jiǎo, nghĩa là có thể hành động tự do (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fàng kāi shǒu jiǎo] [放 开 手 脚]
có thể hành động tự do (thành ngữ)
放开手脚 (fàng kāi shǒu jiǎo) nghĩa là có thể hành động tự do (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 放, 开, 手, 脚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.