放诞不羁
[fàng dàn bù jī] [放 诞 BẤT 羁]
phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng
放诞不羁 đọc là fàng dàn bù jī, nghĩa là phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fàng dàn bù jī] [放 诞 BẤT 羁]
phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng
放诞不羁 (fàng dàn bù jī) nghĩa là phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng.
Viết lần lượt từng chữ 放, 诞, 不, 羁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.