政治体制
[zhèng zhì tǐ zhì] [政 治 体 制]
thể chế chính trị
政治体制 đọc là zhèng zhì tǐ zhì, nghĩa là thể chế chính trị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhèng zhì tǐ zhì] [政 治 体 制]
thể chế chính trị
政治体制 (zhèng zhì tǐ zhì) nghĩa là thể chế chính trị.
Viết lần lượt từng chữ 政, 治, 体, 制 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.