数控机床
[shù kòng jī chuáng] [数 控 机 床]
máy công cụ điều khiển số bằng máy tính (máy CNC)
数控机床 đọc là shù kòng jī chuáng, nghĩa là máy công cụ điều khiển số bằng máy tính (máy CNC). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shù kòng jī chuáng] [数 控 机 床]
máy công cụ điều khiển số bằng máy tính (máy CNC)
数控机床 (shù kòng jī chuáng) nghĩa là máy công cụ điều khiển số bằng máy tính (máy CNC).
Viết lần lượt từng chữ 数, 控, 机, 床 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.