数码照相机
[shù mǎ zhào xiàng jī] [数 码 照 相 机]
máy ảnh kỹ thuật số
数码照相机 đọc là shù mǎ zhào xiàng jī, nghĩa là máy ảnh kỹ thuật số. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shù mǎ zhào xiàng jī] [数 码 照 相 机]
máy ảnh kỹ thuật số
数码照相机 (shù mǎ zhào xiàng jī) nghĩa là máy ảnh kỹ thuật số.
Viết lần lượt từng chữ 数, 码, 照, 相, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.