XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

数码照相机 đọc là shù mǎ zhào xiàng jī, nghĩa là máy ảnh kỹ thuật số. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 数码照相机

数码照相机 nghĩa là gì?

数码照相机 (shù mǎ zhào xiàng jī) nghĩa là máy ảnh kỹ thuật số.

Cách viết 数码照相机 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 数, 码, 照, 相, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.