斗筲之人
[dǒu shāo zhī rén] [斗 筲 之 NHÂN]
người nhỏ nhen; người tính toán chi li
斗筲之人 đọc là dǒu shāo zhī rén, nghĩa là người nhỏ nhen; người tính toán chi li. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dǒu shāo zhī rén] [斗 筲 之 NHÂN]
người nhỏ nhen; người tính toán chi li
斗筲之人 (dǒu shāo zhī rén) nghĩa là người nhỏ nhen; người tính toán chi li.
Viết lần lượt từng chữ 斗, 筲, 之, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.