XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

旅行装备 đọc là lǚ xíng zhuāng bèi, nghĩa là thiết bị du lịch; trang bị du lịch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 旅行装备

旅行装备 nghĩa là gì?

旅行装备 (lǚ xíng zhuāng bèi) nghĩa là thiết bị du lịch; trang bị du lịch.

Cách viết 旅行装备 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 旅, 行, 装, 备 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.