旅行装备
[lǚ xíng zhuāng bèi] [旅 行 装 备]
thiết bị du lịch; trang bị du lịch
旅行装备 đọc là lǚ xíng zhuāng bèi, nghĩa là thiết bị du lịch; trang bị du lịch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǚ xíng zhuāng bèi] [旅 行 装 备]
thiết bị du lịch; trang bị du lịch
旅行装备 (lǚ xíng zhuāng bèi) nghĩa là thiết bị du lịch; trang bị du lịch.
Viết lần lượt từng chữ 旅, 行, 装, 备 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.