无秩序
[wú zhì xù] [无 秩 序]
hỗn loạn
无秩序 đọc là wú zhì xù, nghĩa là hỗn loạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
无秩序 (wú zhì xù) nghĩa là hỗn loạn.
Viết lần lượt từng chữ 无, 秩, 序 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.