动乱
[dòng luàn] [动 乱]
hỗn loạn; bạo động; bất ổn
动乱 đọc là dòng luàn, nghĩa là hỗn loạn; bạo động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòng luàn] [动 乱]
hỗn loạn; bạo động; bất ổn
动乱 (dòng luàn) nghĩa là hỗn loạn; bạo động.
Viết lần lượt từng chữ 动, 乱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.