晚晌 đọc là wǎn shǎng, nghĩa là buổi tối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 晚晌
晚晌 nghĩa là gì?
晚晌 (wǎn shǎng) nghĩa là buổi tối.
Cách viết 晚晌 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 晚, 晌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.