智慧型手机
[zhì huì xíng shǒu jī] [智 慧 型 手 机]
điện thoại thông minh (Đài Loan)
智慧型手机 đọc là zhì huì xíng shǒu jī, nghĩa là điện thoại thông minh (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhì huì xíng shǒu jī] [智 慧 型 手 机]
điện thoại thông minh (Đài Loan)
智慧型手机 (zhì huì xíng shǒu jī) nghĩa là điện thoại thông minh (Đài Loan).
Viết lần lượt từng chữ 智, 慧, 型, 手, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.