暖气片 đọc là nuǎn qì piàn, nghĩa là bộ tản nhiệt (để sưởi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 暖气片
暖气片 nghĩa là gì?
暖气片 (nuǎn qì piàn) nghĩa là bộ tản nhiệt (để sưởi).
Cách viết 暖气片 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 暖, 气, 片 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.