月经棉栓
[yuè jīng mián shuān] [NGUYỆT 经 棉 栓]
băng vệ sinh dạng ống
月经棉栓 đọc là yuè jīng mián shuān, nghĩa là băng vệ sinh dạng ống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuè jīng mián shuān] [NGUYỆT 经 棉 栓]
băng vệ sinh dạng ống
月经棉栓 (yuè jīng mián shuān) nghĩa là băng vệ sinh dạng ống.
Viết lần lượt từng chữ 月, 经, 棉, 栓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.