有机分子
[yǒu jī fēn zǐ] [HỮU 机 分 子]
phân tử hữu cơ
有机分子 đọc là yǒu jī fēn zǐ, nghĩa là phân tử hữu cơ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǒu jī fēn zǐ] [HỮU 机 分 子]
phân tử hữu cơ
有机分子 (yǒu jī fēn zǐ) nghĩa là phân tử hữu cơ.
Viết lần lượt từng chữ 有, 机, 分, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.